字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夤缘
夤缘
Nghĩa
1.攀援;攀附。 2.连络;绵延。 3.循依而行。 4.比喻拉拢关系,阿上钻营。
Chữ Hán chứa trong
夤
缘