字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán夤

夤

Pinyin

yín

Bộ thủ

夕

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱夕寅

Thứ tự nét

Nghĩa

夤 yin 部首 夕 部首笔画 03 总笔画 14 夤

yín

(1)

恭敬 [respect]

夤,敬惕也。从夕,寅声。--《说文》。按,即寅之别体。因寅为借义所专,别制此字。

(2)

又如夤畏(敬畏);夤亮(恭敬信奉)

(3)

攀附上升 [climb the official ladder]。如夤缘钻刺(巴结奉承,投机钻营)

夤

yín

(1)

通璳”。夹脊肉 [lean pork taken from under the spind column]

艮其限,列其夤。--《易·艮》。马注夹脊肉也。”

(2)

远处 [distant place]

九州之外,乃有八夤。--《淮南子》

夤夜

yínyè

[in the depth of night;at the dead of night] 深夜

夤夜私奔

夤缘

yínyuán

[try to advance one's career by carrying favour with important people;make use of one's connections to climb up] 本指攀附上升,后喻攀附权贵,向上巴结

乔松孤立,萝茑夤缘,柔附凌云,岂曰能贤。--《旧唐书·令孤楚牛僧孺传赞》

夤缘得官

夤

yín ㄧㄣˊ

(1)

深~夜。

(2)

敬畏。

〔~缘〕攀缘上升,喻拉拢关系,向上巴结。

郑码rsko,u5924,gbke2b9

笔画数14,部首夕,笔顺编号35444512512134

Từ liên quan

缘夤夤亮夤畏夤夜夤缘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
夕外舛多夙夗夠夜够舜夥舞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
詂媓蟨璳吟犾垠泿圁峾烎狺

English

late at night; distant, remote; deep