字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大昊
大昊
Nghĩa
1.即大皞。传说中的上古帝王。亦即伏羲氏。
Chữ Hán chứa trong
大
昊