字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昊

昊

Pinyin

hào

Bộ thủ

日

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱日天

Thứ tự nét

Nghĩa

昊 hao 部首 日 部首笔画 04 总笔画 08 昊

hào

〈名〉

(1)

(会意。从日,从天。本义广大无边。指天) 同本义 [be expansive and limitless]

投畀有昊。--《诗·小雅·巷伯》

昊天不平。--《诗·小雅·节南山》

(2)

又如昊空(天空);昊穹(昊苍。苍天);昊天(苍天;上帝);昊天罔极(如苍天之无穷无尽)

昊

hào ㄏㄠ╝

(1)

大(指天)~天(a.广大的天;b.喻父母的恩情深重)。~穹。~苍。

(2)

姓。

郑码kagd,u660a,gbkeabb

笔画数8,部首日,笔顺编号25111134

Từ liên quan

大昊孔昊昊苍昊干昊昊昊昊昊空昊枢昊天昊天不吊昊天恩昊英穷昊少昊青昊清昊穹昊秋昊轩昊有昊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昦恏唖浩耗晧傐皓滈聕暤暭

English

summertime; sky, heaven