字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昊天不吊
昊天不吊
Nghĩa
1.谓苍天不怜悯保佑。语本《诗.小雅.节南山》"不吊昊天,不宜空我师"。朱熹集传"吊,愍。"后因以"昊天不吊"为哀悼死者之辞。
Chữ Hán chứa trong
昊
天
不
吊