字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昊天
昊天
Nghĩa
1.苍天。昊,元气博大貌。 2.指一定季节的天空。 3.指一定方位的天。
Chữ Hán chứa trong
昊
天