字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大翁
大翁
Nghĩa
1.对海船上舵手的尊称。
Chữ Hán chứa trong
大
翁