字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天媛
天媛
Nghĩa
1.仙女。常指神话中的织女。
Chữ Hán chứa trong
天
媛