字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán媛

媛

Pinyin

yuán / yuàn

Bộ thủ

女

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰女爰

Thứ tự nét

Nghĩa

媛 yuan 部首 女 部首笔画 03 总笔画 12 媛1

yuán

(1)

--婵媛”(chányuán)

(2)

姿态美好

(3)

牵连,相连

另见yuàn

媛2

yuàn

〈名〉

(1)

美女 [beauty]

媛,美女也,人所援也。从女,从爰,爰,于也。--《说文》

美女为媛。--《尔雅》

(2)

又如媛女(美女);媛德(女子的美德)

(3)

年轻夫人 [young lady]。如名媛

另见yuán

媛1

yuàn ㄩㄢ╝

美女~女。才~。名~。

郑码zmgx,u5a9b,gbke6c2

笔画数12,部首女,笔顺编号531344311354

媛2

yuán ㄩㄢˊ

〔婵~〕见婵”。

郑码zmgx,u5a9b,gbke6c2

笔画数12,部首女,笔顺编号531344311354

Từ liên quan

婵媛(-yuán)班媛蝉媛阿媛婵媛神媛名媛令媛柳絮才媛嫱媛淑媛天媛贤媛英媛姻媛媛德媛女仙媛秀媛赵媛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
缘

English

beauty; beautiful woman