字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婵媛(-yuán)
婵媛(-yuán)
Nghĩa
①萦绕不已心婵媛而伤怀。②树枝牵连的样子结根竦本,垂条婵媛。
Chữ Hán chứa trong
婵
媛
(
-
y
u
á
n
)
婵媛(-yuán) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台