字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婵媛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婵媛
婵媛
Nghĩa
1.牵引,情思牵萦。 2.交错相连。 3.姿态美好。
Chữ Hán chứa trong
婵
媛