字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
淑媛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淑媛
淑媛
Nghĩa
1.美好的女子。 2.女官名。三国魏文帝置。六朝为九嫔之一,位比九卿。
Chữ Hán chứa trong
淑
媛