字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天阊
天阊
Nghĩa
1.天上的门。 2.皇宫的大门。 3.指两峰对峙之处﹐因其形似门扉﹐故云。
Chữ Hán chứa trong
天
阊
天阊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台