字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阊

阊

Pinyin

chānɡ

Bộ thủ

门

Số nét

11画

Cấu trúc

⿵门昌

Thứ tự nét

Nghĩa

阊 chang 部首 门 部首笔画 03 总笔画 11 阊

(1)

閶

chāng

(2)

(形声。从门,昌声。 本义阊阖)

阊阖

chānghé

(1)

[traditional gate of heaven]∶传说中的天门

阊,天门也。楚人名门曰阊阖。--《说文》

排阊阖而入帝宫。--《史记·司马相如传》

吾令帝阍开关兮,倚阊阖而望予。--屈原《楚辞·离骚》

(2)

[front gate of palace]∶宫门的正门

九天阊阖开宫殿,万国衣冠拜冕旒。--王维《和贾舍人早朝大明宫之作》

阊门

chāng mén

[chang men,the name of the gate of sūzhōu] 苏州城门名

《阊门即事》--唐·张继

阊

(閶)

chāng ㄔㄤˉ

〔~阖〕a.传说中的天门;b.皇宫的正门;c.风名,如~~风”(指西风,秋风。亦简称阊风”)。

郑码tlkk,u960a,gbke3d1

笔画数11,部首门,笔顺编号42525112511

Từ liên quan

阊扉阊风阊铪阊阖风阊阖宫阊阖门阊阍阊门帝阊金阊金阊亭盘阊穹阊吴阊天阊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琩锠鲳鼚伥昌娼猖菖晿椙

English

the gates of heaven; the main gate of a palace