字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘阊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘阊
盘阊
Nghĩa
1.苏州二城门名。盘指盘门,阊指阊门。因亦借指苏州。
Chữ Hán chứa trong
盘
阊