字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阊门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阊门
阊门
Nghĩa
1.城门名。在江苏省苏州市城西。古时阊门高楼阁道﹐雄伟壮丽。唐代阊门一带是十分繁华的地方﹐地方官吏常在此宴请和迎送宾客﹐许多诗人都有诗词吟诵。 2.城门名。扬州城西门。
Chữ Hán chứa trong
阊
门