字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猖

猖

Pinyin

chānɡ

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭昌

Thứ tự nét

Nghĩa

猖 chang 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 11 猖

chāng

(形声。从犬,昌声。本义猖狂) 同本义 [furious;aggressive]。如猖猾(猖狂狡猾);猖肆(猖狂放肆)

猖

chāng

猖狂的人 [reckless man]

苏枯弱强,龈其奸猖。--唐·韩愈《曹成王碑》

猖猖狂狂

chāngchāng-kuángkuáng

[in a hurried and confused manner;all in a fluster] 慌里慌张

小偷猖猖狂狂调头便走

猖獗

chāngjué

(1)

[unbridled violence;rampant]∶凶恶而放肆

外受流言,沉迷猖獗。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》

旧时中国猖獗多年的天花,后来灭迹了

(2)

[fail]∶失败;倾覆

而智术浅短,遂用猖獗,至于今日。--《三国志·诸葛亮传》

猖狂

chāngkuáng

(1)

[rash;unrestraind]∶慌乱不整的样子

人马猖狂

(2)

[defiant;aggressive]∶肆无忌惮

猖狂的反扑

猖

chāng ㄔㄤˉ

纵恣狂妄~狂。~披(穿衣不系带,散乱不整,引申为不遵法度,放纵自恣)。~獗。~勃(恣意妄为)。

郑码qmkk,u7316,gbkb2fe

笔画数11,部首犭,笔顺编号35325112511

Từ liên quan

猖悖猖勃猖炽猖猾猖獗猖蹶猖披猖亡奸猖披猖矢口猖言五猖五猖会

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琩锠鲳鼚伥昌娼菖阊晿椙

English

mad, wild; reckless, unruly