字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
披猖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
披猖
披猖
Nghĩa
1.亦作"披昌"。猖獗,猖狂。 2.溃散;失意;狼狈。 3.飞扬。
Chữ Hán chứa trong
披
猖