字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猖獗
猖獗
Nghĩa
也作猖蹶”。①恣意横行;放肆无忌刘备如此猖獗,真腹心之患也。②倾覆;失败智术浅短,遂用猖獗。
Chữ Hán chứa trong
猖
獗