字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猖披
猖披
Nghĩa
1.衣不系带,散乱不整貌。谓狂妄偏邪。 2.引申为放荡不羁貌。 3.犹纷乱。 4.犹言猖狂横行。
Chữ Hán chứa trong
猖
披