字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán闶

闶

Pinyin

kānɡ

Bộ thủ

门

Số nét

7画

Cấu trúc

⿵门亢

Thứ tự nét

Nghĩa

闶 kang 部首 门 部首笔画 03 总笔画 07 闶

(1)

閌

kàng

(2)

门高。引申为高大 [(of door) high]

高门有闶。--张衡《西京赋》

(3)

又如闶门(高大的门庭);闶闳(高大的门框)

闶1

(閌)

kàng ㄎㄤ╝

高大。

郑码tlsq,u95f6,gbke3ca

笔画数7,部首门,笔顺编号4254135

闶2

(閌)

kāng ㄎㄤˉ

〔~阆〕方言,建筑物中空廊的部分,如这井下面的~~真大”。亦称闶阆子”。

郑码tlsq,u95f6,gbke3ca

笔画数7,部首门,笔顺编号4254135

Từ liên quan

闶闳闶阆闶门猥闶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闷闵闰闱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
康嫝嵻慷漮槺糠躿鏮鱧

English

door