字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猥闶
猥闶
Nghĩa
1.谓高大的建筑物重叠。形容其多。
Chữ Hán chứa trong
猥
闶