字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹枪带棒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹枪带棒
夹枪带棒
Nghĩa
1.指言语中暗藏讽刺。
Chữ Hán chứa trong
夹
枪
带
棒