字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
夹缬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夹缬
夹缬
Nghĩa
1.我国古代印花染色的方法﹐唐以后更为普遍。用两块木板雕刻同样花纹﹐将绢布对折夹入二板中﹐然后在雕空处染色﹐成为对称的染色花纹◇来发展为用镂花油纸版涂色刷印。其染成的织物叫夹缬。
Chữ Hán chứa trong
夹
缬