字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缬

缬

Pinyin

xié

Bộ thủ

纟

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰纟颉

Thứ tự nét

Nghĩa

缬 xie 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 15 缬

(1)

纈

xié

(2)

中国古代的一种印染方法 [xie,a printing and dyeing method]

缬,谓以丝缚缯染之,解丝成文曰缬也。--唐·玄应《一切经音义》

(3)

又如缬帛(染印彩帛);夹缬(唐代的一种印花锦)

(4)

有花纹的丝织品 [figured fabrics]

衣绫绮缬。--《魏书》

(5)

两颊红晕。亦泛指一般红晕 [blush;flush]。如缬纹(酒后脸上呈现的红晕);缬晕(红晕);缬林(秋季叶红,树林呈红色,故称。一般指枫林)

缬

(纈)

xié ㄒㄧㄝˊ

(1)

有花纹的纺织品。

(2)

眼花时所见的星星点点。

郑码zbjg,u7f2c,gbke7d3

笔画数15,部首纟,笔顺编号551121251132534

Từ liên quan

夹缬绞缬锦缬连缬花林缬罗缬鱼子缬霞缬缬帛缬草缬花缬林缬文缬纹缬缬缬缬缬眼缬衣帘缬晕缬芷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恊襭膎爔协旪拹胁垥脋衺偕

English

knot; to tie a knot