字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
锦缬
锦缬
Nghĩa
1.印染花纹的丝织品。 2.比喻繁花。
Chữ Hán chứa trong
锦
缬