字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缬纹
缬纹
Nghĩa
1.亦作"缬文"。 2.酒后脸上呈现的红晕。 3.彩色花纹。
Chữ Hán chứa trong
缬
纹