字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绞缬
绞缬
Nghĩa
1.称染缬。丝织品的一种染色方法。先在织品上描成花纹,然后用缝﹑扎等方法加以绞结,保留其底色,染后再解去缝线,即可出现种种花纹。我国东晋时已开始使用,唐代最为盛行。
Chữ Hán chứa trong
绞
缬