字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
夺俸
夺俸
Nghĩa
1.官吏因过失而被罚扣其俸禄。
Chữ Hán chứa trong
夺
俸