字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奴颜婢睐
奴颜婢睐
Nghĩa
1.形容低声下气,谄媚奉承的嘴脸。
Chữ Hán chứa trong
奴
颜
婢
睐
奴颜婢睐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台