字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睐

睐

Pinyin

lài

Bộ thủ

目

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰目来

Thứ tự nét

Nghĩa

睐 lai 部首 目 部首笔画 05 总笔画 12 睐

(1)

瞐

lài

(2)

瞳仁不正 [cock-eyed]

睐,目瞳子不正也。从目,来声。--《说文》

睐

(1)

瞐

lài

(2)

旁视,斜视 [squint]

明眸善睐。--曹植《洛神赋》。李善注睐,旁视也。”

(3)

眺望 [look at]

极目睐左阁,回顾眺右狭。--南朝宋·谢灵运《登上戍石鼓山》

睐

(瞐)

lài ㄌㄞ╝

(1)

瞳人不正。

(2)

看,向旁边看青~。旁~。明眸善~。

郑码lbkv,u7750,gbkedf9

笔画数12,部首目,笔顺编号251111431234

Từ liên quan

角睐眷睐善睐奴颜婢睐盼睐旁睐明眸善睐眄睐转睐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唻赉赖濑頼癞瀬籁襰蘢瀨癩

English

to squint at; a sidelong glance