字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
姜戎
姜戎
Nghĩa
1.春秋时西戎之别种,姜姓。
Chữ Hán chứa trong
姜
戎
姜戎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台