字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娄山关
娄山关
Nghĩa
1.一称娄关﹑太平关。在贵州省遵义市北大娄山中。为黔北险地。1935年2月中国工农红军长征途中,曾攻克此关。毛泽东有《忆秦娥·娄山关》词。
Chữ Hán chứa trong
娄
山
关