字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娄

娄

Pinyin

lóu

Bộ thủ

女

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱米女

Thứ tự nét

Nghĩa

娄 lou 部首 女 部首笔画 03 总笔画 09 娄

(1)

婁

lóu

(2)

物体中空的 [hollow]

娄,空也。--《说文》。段玉裁注凡中空曰娄,今俗语尚如是。”

(3)

[方]∶虚弱 [weak]。如他的身体可娄啦

娄

(1)

婁

lóu

(2)

收敛 [converge]

莫肯下遣,式居娄骄。--《诗·小雅·角弓》

(3)

[方]∶[某些瓜类]过熟而变质 [hypermature]。如西瓜娄了

娄

(1)

婁

lóu

(2)

二十八宿之一,西方白虎七宿的第二宿。有白羊座α、β、γ星三颗 [aries]

(3)

母猪 [sow that seek for life mate]

既定尔娄猪。--《左传·定公十四年》

(4)

通塿”。小土丘 [hillock;mound]

部娄无松柏。--《左传·襄公二十四年》

(5)

姓

娄

(1)

婁

lóu

(2)

假借为屡”。多次 [time and again;repeatedly]

娄丰年。--《诗·周颂·桓》

时上方兴功业,娄举贤良。--《汉书·公孙弘传》

娄子

lóuzi

(1)

[blunder] [口]∶乱子

捅娄子

(2)

[trouble]∶纠纷;祸事

惹娄子

出娄子

娄

(婁)

lóu ㄌㄡˊ

(1)

星名,二十八宿之一。

(2)

姓。

郑码ufzm,u5a04,gbkc2a6

笔画数9,部首女,笔顺编号431234531

Từ liên quan

附娄符娄工娄离娄库娄兜娄卷娄浪包娄降娄咯娄娄公娄郝娄金娄娄娄娄娄罗娄络娄山关娄宿娄猪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韛艛謱髅熡耧蝼蒌楼屚膢廼

English

a constellation; to wear; surname