字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
降娄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降娄
降娄
Nghĩa
1.星次名。十二星次之一﹐与十二辰相配为戌﹐与二十八宿相配为奎﹑娄两宿。
Chữ Hán chứa trong
降
娄