字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
工娄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
工娄
工娄
Nghĩa
1.复姓。春秋遂有工娄氏。见《左传.庄公十七年》。亦作"工偻"。春秋齐有工偻洒。见《左传.襄公三十一年》。
Chữ Hán chứa trong
工
娄