字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
离娄
离娄
Nghĩa
1.雕镂交错分明貌。 2.谓刻意修饰。 3.犹纠缠。 4.传说中的视力特强的人。 5.药草名。即?茹。用作腐蚀药﹐又为芥癣顽疮药。
Chữ Hán chứa trong
离
娄