字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娄罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娄罗
娄罗
Nghĩa
①同喽罗”。强盗头目的部下大娄罗巡山,小娄罗打更。②机敏强干逞什么娄罗。
Chữ Hán chứa trong
娄
罗