字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娄郝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娄郝
娄郝
Nghĩa
1.指唐大臣娄师德﹑郝处俊。因二人为官清廉,皆得善终,故以并举。
Chữ Hán chứa trong
娄
郝