字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郝

郝

Pinyin

hǎo

Bộ thủ

阝

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰赤阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郝 hao 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 09 郝

hǎo

〈名〉

(1)

古乡名 [hao village]

郝,右扶风鄠乡眛室县。从邑,赤声。--《说文》。朱曰在今陕西西安府。”

(2)

在今陕西省周至县

(3)

姓

郝

hǎo ㄏㄠˇ

(1)

古地名,在今中国陕西省户县和周至县。

(2)

姓。

郑码bnoy,u90dd,gbkbac2

笔画数9,部首阝,笔顺编号121323452

Từ liên quan

郝钟娄郝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

English

a place in Shanxi province; surname