字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娈童
娈童
Nghĩa
1.被当作女性玩弄的美男。
Chữ Hán chứa trong
娈
童