字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娈

娈

Pinyin

luán

Bộ thủ

女

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱亦女

Thứ tự nét

Nghĩa

娈 luan 部首 女 部首笔画 03 总笔画 09 娈

(1)

宒

luán

(2)

(形声。从女,羉(luán)声。本义爱好。假借义美好) 同假借义 [beautiful]

娈,好也。--《广雅》

娈彼诸姬。--《诗·邶风·泉水》

静女其娈,贻我彤管。--《诗·邶风·静女》。毛传既有静德,又有美色。”

(3)

又如娈婉(美好的样子);娈宠(男子以色事人的人)

娈童

luántóng

[pederast] 供女性玩弄的美貌男孩

娈

(宒)

luán ㄌㄨㄢˊ

美好~女。~童。

郑码skzm,u5a08,gbke6ae

笔画数9,部首女,笔顺编号412234531

Từ liên quan

蕃娈娈童娈婉倇娈婉娈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坘癴坖孪峦挛栾鸾脔滦銮奱

English

lovely, beautiful; docile, obedient