字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
婉娈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
婉娈
婉娈
Nghĩa
①年少美好婉娈多姿|月白风清人婉娈。②眷恋婉娈徘徊|婉娈我皇。③犹言亲爱、深挚恩情婉娈忽为别,使人莫错乱愁心。
Chữ Hán chứa trong
婉
娈