字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娉婷袅娜
娉婷袅娜
Nghĩa
1.形容女子姿态柔美。 2.借指美人。
Chữ Hán chứa trong
娉
婷
袅
娜