字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娜

娜

Pinyin

nà / nuó

Bộ thủ

女

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰女那

Thứ tự nét

Nghĩa

娜 na 部首 女 部首笔画 03 总笔画 09 娜1

nà

〈名〉

(形声。从女,那声(nuó)。本义婀娜,美貌) --女子人名用字 [word used for woman's name]

娜,女字。--《集韵》

另见nuó

娜2

nuó

--婀娜”(ē nuó)∶形容姿态柔美

另见nà

娜1

nà ㄋㄚ╝

女子人名用字及译音字。

郑码zmby,u5a1c,gbkc4c8

笔画数9,部首女,笔顺编号531511352

娜2

nuó ㄋㄨㄛˊ

〔婀~〕见婀”。

〔袅~〕见袅”。

〔~~〕轻柔的样子。

郑码zmby,u5a1c,gbkc4c8

笔画数9,部首女,笔顺编号531511352

Từ liên quan

阿娜瞿卢折娜娇娜玛利亚娜娉婷袅娜批娅娜袅娜褭娜娜婀娜拉娜娜娜娜娜袅蝟娜雅典娜窈娜婑娜夭娜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

English

elegant, graceful, delicate