字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娜娜
娜娜
Nghĩa
1.细长而柔弱貌。 2.飘动貌。
Chữ Hán chứa trong
娜