字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褭娜
褭娜
Nghĩa
1.亦作"袅娜"。 2.草木柔弱细长貌。 3.女子体态轻盈柔美貌。
Chữ Hán chứa trong
褭
娜