字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娜婀
娜婀
Nghĩa
1.犹婀娜。纤长柔美貌。
Chữ Hán chứa trong
娜
婀