字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袅娜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袅娜
袅娜
Nghĩa
1.亦作"袅娜"。 2.细长柔美貌。 3.摇曳。
Chữ Hán chứa trong
袅
娜