字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
娓娓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
娓娓
娓娓
Nghĩa
形容说话多而吸引人娓娓动听|娓娓而谈|执手论文,娓娓竟日。
Chữ Hán chứa trong
娓